KQ giải đấu hàng đầu
BXH Asiad 2026 Nữ
18/09/2026 18:16:01 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Asiad 2026 Nữ
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Triều Tiên Nữ
|
2 | 2 | 0 | 0 | 18 | 6 |
|
2
Hàn Quốc Nữ
|
2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 |
|
3
Đài Loan Nữ
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 |
|
4
Philippines Nữ
|
2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
|
5
Việt Nam Nữ
|
2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 |
|
6
Hồng Kông Nữ
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 |
|
7
Nhật Bản Nữ
|
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
|
8
Uzbekistan Nữ
|
2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
|
9
Trung Quốc Nữ
|
2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 |
|
10
Thái Lan Nữ
|
2 | 0 | 0 | 2 | -9 | 0 |
|
11
Myanmar Nữ
|
2 | 0 | 0 | 2 | -13 | 0 |
|
12
Bangladesh Nữ
|
2 | 0 | 0 | 2 | -16 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Asiad 2026 Nữ
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











