KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Trung Quốc
23/01/2026 11:20:20 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Shanghai Port
|
30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 |
|
2
Sh. Shenhua
|
30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 |
|
3
Chengdu Rongcheng
|
30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 |
|
4
Beijing Guoan
|
30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 |
|
5
Shandong Taishan
|
30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 |
|
6
Tianjin Tigers
|
30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 |
|
7
Zhejiang Professional
|
30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 |
|
8
Yunnan Yukun
|
30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 |
|
9
Qingdao West Coast
|
30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 |
|
10
Henan Songshan
|
30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 |
|
11
Dalian Young Boy
|
30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 |
|
12
Shenzhen Peng City
|
30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 |
|
13
Qingdao Hainiu
|
30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 |
|
14
Wuhan Three T.
|
30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 |
|
15
Meizhou Hakka
|
30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 |
|
16
Changchun Yatai
|
30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Trung Quốc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved










