KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐ Nữ Châu Phi
02/02/2026 12:02:42 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐ Nữ Châu Phi
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
|
1
Zambia Nữ
|
3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |||||
|
2
Ma Rốc Nữ
|
3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | |||||
|
3
CHDC Congo Nữ
|
3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | |||||
|
4
Senegal Nữ
|
3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | |||||
| Bảng B | |||||||||||
|
1
Tunisia Nữ
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | |||||
|
2
Nigeria Nữ
|
3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | |||||
|
3
Algeria Nữ
|
3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | |||||
|
4
Botswana Nữ
|
3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | |||||
| Bảng C | |||||||||||
|
1
Nam Phi Nữ
|
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 5 | |||||
|
2
Ghana Nữ
|
3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | |||||
|
3
Tanzania Nữ
|
3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | |||||
|
4
Mali Nữ
|
3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐ Nữ Châu Phi
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved










