Vị trí bảng xếp hạng bóng đá U23 Anh mới nhất
Thứ Năm, 10/02/2026

BXH U23 Anh

10/02/2026 07:31:38 (GMT+7)

Bảng xếp hạng U23 Anh

Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua H.Số Điểm
1 Man Utd U21
13 9 3 1 15 30
2 Fulham U21
13 8 5 0 18 29
3 Ipswich U21
14 9 1 4 2 28
4 Chelsea U21
13 9 0 4 13 27
5 Southampton U21
12 7 4 1 8 25
6 Tottenham U21
13 7 2 4 8 23
7 Leicester City U21
14 7 2 5 5 23
8 West Ham U21
13 5 5 3 6 20
9 Man City U21
12 6 1 5 10 19
10 Arsenal U21
11 5 4 2 6 19
11 Everton U21
13 6 1 6 0 19
12 Stoke City U21
13 5 4 4 -4 19
13 Crystal Palace U21
12 5 3 4 3 18
14 Wolves U21
12 5 3 4 1 18
15 Nottingham Forest U21
13 5 2 6 2 17
16 Liverpool U21
12 5 2 5 0 17
17 Aston Villa U21
12 5 2 5 -1 17
18 Brighton U21
12 4 4 4 6 16
19 Middlesbrough U21
13 3 6 4 4 15
20 Sunderland U21
13 4 3 6 -1 15
21 Reading U21
13 4 3 6 -7 15
22 Leeds Utd U21
13 4 2 7 -5 14
23 Norwich U21
13 3 3 7 -8 12
24 Newcastle U21
12 3 3 6 -8 12
25 Blackburn U21
13 3 2 8 -12 11
26 Birmingham U21
11 3 2 6 -14 11
27 Burnley U21
12 2 1 9 -9 7
28 Derby County U21
13 1 4 8 -18 7
29 West Brom U21
13 1 3 9 -20 6

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ U23 Anh

Bảng xếp hạng bóng đá (BXH bóng đá) – Cập nhật vị trí của các đội bóng trong mùa giải, bao gồm thứ hạng, tổng điểm, hiệu số,... Sau mỗi vòng đấu và giải đấu, thứ hạng của các đội luôn thu hút sự chú ý của người hâm mộ. Vì vậy, chúng tôi nhanh chóng cung cấp thông tin thứ hạng của các đội tham gia các giải đấu lớn như Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), Ngoại hạng Anh (Premier League), VĐQG Đức, Pháp, Tây Ban Nha,... cũng như danh sách các đội bóng xuống hạng. BXH bóng đá được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu, hiển thị đầy đủ thông tin về điểm số, số trận và các chỉ số bàn thắng/thua. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết, bạn đọc có thể nhấn vào bảng xếp hạng để theo dõi những thông tin mới nhất của từng đội. Ngoài ra, tysobongdahomnay sẽ cập nhật nhanh chóng kết quả trực tuyến của các trận đấu bóng đá theo từng vòng và từng ngày để độc giả tiện theo dõi. Giải thích các thông số trên bảng xếp hạng bóng đá:
  • TT: Thứ tự trên BXH
  • T: Số trận thắng
  • H: Số trận hòa
  • B: Số trận bại
  • Bóng trắng: Số bàn thắng
  • Bóng đỏ: Số bàn thua
  • +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
  • Đ: Tổng điểm