KQ giải đấu hàng đầu
BXH U21 Australia
14/08/2026 10:00:24 (GMT+7)
Bảng xếp hạng U21 Australia
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
|
1
Brisbane Roar U21
|
8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 14 | |||||
|
2
Adelaide Utd U21
|
7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | |||||
|
3
Melb. Victory U21
|
7 | 4 | 1 | 2 | -2 | 13 | |||||
|
4
Melbourne City U21
|
7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 7 | |||||
|
5
Perth Glory U21
|
7 | 0 | 2 | 5 | -12 | 2 | |||||
| Bảng B | |||||||||||
|
1
Sydney FC U21
|
7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 15 | |||||
|
2
Central Coast U21
|
8 | 4 | 2 | 2 | 7 | 14 | |||||
|
3
Newcastle Jets U21
|
6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | |||||
|
4
WS Wanderers U21
|
7 | 2 | 2 | 3 | -9 | 8 | |||||
|
5
Canberra Utd U21
|
6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ U21 Australia
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











