KQ giải đấu hàng đầu
BXH U20 Nam Mỹ Nữ
10/02/2026 07:40:34 (GMT+7)
Bảng xếp hạng U20 Nam Mỹ Nữ
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
|
1
Paraguay U20 Nữ
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | |||||
|
2
Colombia U20 Nữ
|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |||||
|
3
Uruguay U20 Nữ
|
3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | |||||
|
4
Venezuela U20 Nữ
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | |||||
|
5
Chile U20 Nữ
|
3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | |||||
| Bảng B | |||||||||||
|
1
Brazil U20 Nữ
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | |||||
|
2
Argentina U20 Nữ
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | |||||
|
3
Ecuador U20 Nữ
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | |||||
|
4
Peru U20 Nữ
|
2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | |||||
|
5
Bolivia U20 Nữ
|
3 | 0 | 0 | 3 | -13 | 0 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ U20 Nam Mỹ Nữ
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved









