KQ giải đấu hàng đầu
BXH Nữ Mỹ
24/01/2026 12:11:30 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Nữ Mỹ
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Kansas City Nữ
|
26 | 21 | 2 | 3 | 36 | 65 |
|
2
Wash. Spirit Nữ
|
26 | 12 | 8 | 6 | 9 | 44 |
|
3
Portland Tho. Nữ
|
26 | 11 | 7 | 8 | 7 | 40 |
|
4
Orlando Pride Nữ
|
26 | 11 | 7 | 8 | 6 | 40 |
|
5
NJ/NY Gotham Nữ
|
26 | 9 | 10 | 7 | 11 | 37 |
|
6
San Diego Wave Nữ
|
26 | 10 | 7 | 9 | 7 | 37 |
|
7
Racing Louisville Nữ
|
24 | 10 | 7 | 7 | -1 | 37 |
|
8
NC Courage Nữ
|
26 | 9 | 8 | 9 | -2 | 35 |
|
9
OL Reign Nữ
|
24 | 8 | 9 | 7 | 1 | 33 |
|
10
Houston Dash Nữ
|
26 | 7 | 7 | 12 | -13 | 28 |
|
11
Angel City Nữ
|
26 | 7 | 6 | 13 | -10 | 27 |
|
12
Utah Royals Nữ
|
26 | 6 | 7 | 13 | -14 | 25 |
|
13
Bay FC Nữ
|
26 | 4 | 8 | 14 | -15 | 20 |
|
14
Chicago RS Nữ
|
26 | 3 | 11 | 12 | -22 | 20 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Nữ Mỹ
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved










