KQ giải đấu hàng đầu
BXH Brazil Paranaense
02/02/2026 11:24:12 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Brazil Paranaense
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
|
1
Londrina/PR
|
6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 14 | |||||
|
2
Foz do Iguacu/PR
|
6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | |||||
|
3
Athletico/PR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | |||||
|
4
Independente SJ/PR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | |||||
|
5
Maringa/PR
|
6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | |||||
|
6
Cascavel/PR
|
6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | |||||
| Bảng B | |||||||||||
|
1
Azuriz FC/PR
|
6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | |||||
|
2
Coritiba/PR
|
6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | |||||
|
3
Cianorte/PR
|
6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | |||||
|
4
Operario F./PR
|
6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | |||||
|
5
Andraus Brasil/PR
|
6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | |||||
|
6
Galo Maringa/PR
|
6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Brazil Paranaense
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved










