KQ giải đấu hàng đầu
BXH Brazil Gaucho
23/01/2026 19:33:49 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Brazil Gaucho
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
|
1
Internacional/RS
|
4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | |||||
|
2
Juventude/RS
|
4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | |||||
|
3
Sao Jose PoA/RS
|
4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | |||||
|
4
Sao Luiz/RS
|
4 | 1 | 2 | 1 | -4 | 5 | |||||
|
5
Avenida/RS
|
4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | |||||
|
6
Guarany/RS
|
4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | |||||
| Bảng B | |||||||||||
|
1
Gremio/RS
|
4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | |||||
|
2
Caxias/RS
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | |||||
|
3
Ypiranga/RS
|
4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 5 | |||||
|
4
Monsoon FC/RS
|
4 | 1 | 2 | 1 | -3 | 5 | |||||
|
5
Novo Hamburgo/RS
|
4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | |||||
|
6
Inter Santa Maria/RS
|
4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Brazil Gaucho
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved










