KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Séc
17/12/2025 20:23:07 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Slavia Praha
|
19 | 13 | 6 | 0 | 25 | 45 |
|
2
Sparta Praha
|
19 | 11 | 5 | 3 | 12 | 38 |
|
3
Jablonec
|
19 | 10 | 5 | 4 | 7 | 35 |
|
4
Vik.Plzen
|
19 | 9 | 5 | 5 | 9 | 32 |
|
5
MFK Karvina
|
19 | 10 | 2 | 7 | 4 | 32 |
|
6
Slovan Liberec
|
19 | 8 | 7 | 4 | 14 | 31 |
|
7
Hradec Kralove
|
19 | 7 | 6 | 6 | 4 | 27 |
|
8
Sigma Olomouc
|
19 | 7 | 6 | 6 | 1 | 27 |
|
9
Zlin
|
19 | 7 | 5 | 7 | 2 | 26 |
|
10
Teplice
|
19 | 5 | 6 | 8 | -5 | 21 |
|
11
Pardubice
|
19 | 5 | 6 | 8 | -9 | 21 |
|
12
Bohemians 1905
|
19 | 5 | 4 | 10 | -10 | 19 |
|
13
Mlada Boleslav
|
19 | 4 | 5 | 10 | -14 | 17 |
|
14
Dukla Praha
|
19 | 2 | 8 | 9 | -13 | 14 |
|
15
Banik Ostrava
|
19 | 3 | 5 | 11 | -13 | 14 |
|
16
Slovacko
|
19 | 3 | 5 | 11 | -14 | 14 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Séc
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











