KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Montenegro
30/10/2026 17:30:01 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Sutjeska
|
36 | 22 | 6 | 8 | 25 | 72 |
|
2
Mornar Bar
|
36 | 20 | 9 | 7 | 22 | 69 |
|
3
OFK Petrovac
|
36 | 13 | 12 | 11 | 8 | 51 |
|
4
Decic Tuzi
|
36 | 14 | 9 | 13 | -2 | 51 |
|
5
Buducnost
|
36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 |
|
6
Mladost Donja
|
36 | 14 | 4 | 18 | -5 | 46 |
|
7
Arsenal Tivat
|
36 | 12 | 10 | 14 | -10 | 46 |
|
8
FK Jerezo
|
36 | 10 | 11 | 15 | -10 | 41 |
|
9
Bokelj Kotor
|
36 | 8 | 12 | 16 | -10 | 36 |
|
10
Jedinstvo
|
36 | 9 | 8 | 19 | -19 | 35 |
|
11
Grbalj
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
12
Iskra Danilo
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Montenegro
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











