KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Albania
01/09/2026 19:17:05 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Teuta Durres
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
|
2
KF Laci
|
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
|
3
AF Elbasani
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|
4
Vllaznia Shkoder
|
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|
5
Egnatia Rrogozhine
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
6
FC Dinamo City
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
7
FK Vora
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
8
Skenderbeu
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
9
Partizani Tirana
|
1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
|
10
KF Tirana
|
1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Albania
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











