KQ giải đấu hàng đầu
BXH VĐQG Albania
29/10/2026 12:10:43 (GMT+7)
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Teuta Durres
|
7 | 6 | 1 | 0 | 12 | 19 |
|
2
Egnatia Rrogozhine
|
7 | 5 | 0 | 2 | 6 | 15 |
|
3
FC Dinamo City
|
7 | 5 | 0 | 2 | 4 | 15 |
|
4
KF Tirana
|
7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 11 |
|
5
KF Laci
|
7 | 3 | 0 | 4 | -3 | 9 |
|
6
Skenderbeu
|
7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 |
|
7
AF Elbasani
|
7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 |
|
8
Vllaznia Shkoder
|
7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 |
|
9
FK Vora
|
7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 |
|
10
Partizani Tirana
|
7 | 1 | 0 | 6 | -10 | 3 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ VĐQG Albania
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright từ 2026 by tysobongdahomnay. All right reserved











