KQ giải đấu hàng đầu
BXH Nữ Đông Nam Á
21/01/2026 10:55:17 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Nữ Đông Nam Á
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
|
1
Việt Nam Nữ
|
3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 | |||||
|
2
Thái Lan Nữ
|
3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 | |||||
|
3
Campuchia Nữ
|
3 | 0 | 1 | 2 | -13 | 1 | |||||
|
4
Indonesia Nữ
|
3 | 0 | 1 | 2 | -14 | 1 | |||||
| Bảng B | |||||||||||
|
1
Myanmar Nữ
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | |||||
|
2
Australia U23 Nữ
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | |||||
|
3
Philippines Nữ
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | |||||
|
4
Đông Timo Nữ
|
3 | 0 | 0 | 3 | -19 | 0 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Nữ Đông Nam Á
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved










