KQ giải đấu hàng đầu
BXH Liên Đoàn Ai Cập
18/02/2026 07:07:19 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Liên Đoàn Ai Cập
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
|
1
Talaea El Gaish
|
6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | |||||
|
2
Al Mokawloon
|
6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | |||||
|
3
ENPPI Cairo
|
6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | |||||
|
4
Pharco FC
|
6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | |||||
|
5
Ghazl Al Mahalla
|
6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | |||||
|
6
Ahly Cairo
|
6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | |||||
|
7
Ceramica Cleopatra
|
6 | 1 | 0 | 5 | -6 | 3 | |||||
| Bảng B | |||||||||||
|
1
Petrojet Suez
|
6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 15 | |||||
|
2
El Gouna
|
6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | |||||
|
3
Wadi Degla SC
|
6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 10 | |||||
|
4
National Bank SC
|
6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 7 | |||||
|
5
Ismaily SC
|
6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | |||||
|
6
Modern Sport FC
|
6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | |||||
|
7
Pyramids FC
|
6 | 1 | 0 | 5 | -19 | 3 | |||||
| Bảng C | |||||||||||
|
1
ZED FC
|
6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | |||||
|
2
Ittihad Alexandria
|
6 | 1 | 5 | 0 | 3 | 8 | |||||
|
3
Kahraba Ismailia
|
6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | |||||
|
4
Al Masry
|
6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | |||||
|
5
Semouha Club
|
6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | |||||
|
6
Zamalek SC
|
6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | |||||
|
7
Haras Al Hodoud
|
6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Liên Đoàn Ai Cập
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved








