KQ giải đấu hàng đầu
BXH Iceland Reykjavik
18/02/2026 06:14:06 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Iceland Reykjavik
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
|
1
Vikingur Rey.
|
4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | |||||
|
2
IR Reykjavik
|
4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | |||||
|
3
Fram Rey.
|
4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | |||||
|
4
Fjolnir
|
4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | |||||
|
5
Leiknir Rey.
|
4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | |||||
| Bảng B | |||||||||||
|
1
Throttur Rey.
|
3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | |||||
|
2
KR Reykjavik
|
3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | |||||
|
3
Fylkir
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | |||||
|
4
Valur Rey.
|
3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Iceland Reykjavik
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved








