KQ giải đấu hàng đầu
BXH HQ National LC
17/12/2025 18:46:41 (GMT+7)
Bảng xếp hạng HQ National LC
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
|
1
Busan Transp.
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
2
Cheonan City
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
3
Gimhae City
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
4
Gyeongju KHNP
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
5
Ulsan Mipo
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
| Bảng B | |||||||||||
|
1
Changwon City
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
2
Gangneung City
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
3
Daejeon Korail
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
4
Mokpo City
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
|
5
Yongin City
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ HQ National LC
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved











