KQ giải đấu hàng đầu
BXH Hạng 2 Ukraine
21/01/2026 10:45:00 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ukraine
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Zirka Kirovohrad
|
29 | 19 | 5 | 5 | 27 | 62 |
|
2
Cherkaskyi Dnipro
|
30 | 16 | 7 | 7 | 18 | 55 |
|
3
Obolon Kiev
|
30 | 16 | 6 | 8 | 13 | 54 |
|
4
Helios Kharkov
|
30 | 13 | 12 | 5 | 12 | 51 |
|
5
Illichivets
|
29 | 13 | 11 | 5 | 10 | 50 |
|
6
Hirnik Kryvyi Rih
|
30 | 13 | 10 | 7 | 15 | 49 |
|
7
Mikolaiv
|
30 | 12 | 9 | 9 | 8 | 45 |
|
8
Naft. Ukrnafta
|
30 | 11 | 7 | 12 | 1 | 40 |
|
9
Desna Chernigiv
|
30 | 10 | 8 | 12 | 0 | 38 |
|
10
Poltava
|
29 | 9 | 8 | 12 | -3 | 35 |
|
11
Hirnyk-Sport
|
29 | 8 | 8 | 13 | -5 | 32 |
|
12
Dinamo Kiev II
|
28 | 8 | 8 | 12 | -7 | 32 |
|
13
Sumy
|
30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 |
|
14
Avangard Kramatorsk
|
29 | 7 | 8 | 14 | -13 | 29 |
|
15
FK Ternopil
|
30 | 5 | 8 | 17 | -29 | 23 |
|
16
Niva Ternopil
|
25 | 2 | 7 | 16 | -28 | 13 |
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 2 Ukraine
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved










