KQ giải đấu hàng đầu
BXH Cúp Tây Á
17/02/2026 03:15:25 (GMT+7)
Bảng xếp hạng Cúp Tây Á
| Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | H.Số | Điểm | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảng A | |||||||||||
|
1
Iraq
|
4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | |||||
|
2
Palestine
|
4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | |||||
|
3
Lebanon
|
4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | |||||
|
4
Syria
|
4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | |||||
|
5
Yemen
|
4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | |||||
| Bảng B | |||||||||||
|
1
Bahrain
|
3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | |||||
|
2
Jordan
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | |||||
|
3
Kuwait
|
3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |||||
|
4
Arập Xêut
|
3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | |||||
BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Cúp Tây Á
- TT: Thứ tự trên BXH
- T: Số trận thắng
- H: Số trận hòa
- B: Số trận bại
- Bóng trắng: Số bàn thắng
- Bóng đỏ: Số bàn thua
- +/-: Hiệu số bàn thắng/bại
- Đ: Tổng điểm
©Copyright 2021 by tysobongdahomnay. All right reserved








